cranial cavity
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Khoang sọ, hộp sọ: Khoang xương được tạo thành bởi các xương của hộp sọ, có chức năng bảo vệ và chứa đựng não bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brain is securely housed within the cranial cavity. (Não được bảo vệ an toàn bên trong khoang sọ.)
- A fracture can sometimes reduce the volume of the cranial cavity. (Một vết gãy xương đôi khi có thể làm giảm thể tích của hộp sọ.)
- The study focused on the development of the cranial cavity in vertebrates. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển của khoang sọ ở các loài động vật có xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và pháp y, "cranial cavity" thường được nhắc đến khi phân tích chấn thương đầu hoặc các bệnh lý nội sọ.
- The MRI scan showed no abnormalities within the cranial cavity. (Ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy không có bất thường nào trong khoang sọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Skull (n): Sọ, hộp sọ (chỉ cấu trúc xương nói chung).
- Intracranial (adj): Nội sọ (thuộc về bên trong khoang sọ).
- Intracranial pressure (Áp lực nội sọ).
- Neurocranium (n): Sọ não (phần hộp sọ bao bọc não, tạo nên thành của cranial cavity).
Từ đồng nghĩa
- Endocranium (n): Mặt trong của hộp sọ, đôi khi được dùng để chỉ khoang sọ.
- Intracranial cavity (n): Khoang nội sọ (cách diễn đạt rõ nghĩa hơn).